Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
18
Tháng 10,2025
Kết thúc
0
:
6
H20:6
H10:2
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
20
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Adana Demirspor
Sakarya
Các trận đấu gần nhất
ADESAK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ADESAK
Tài 0.5
100‏%
0.57
97‏%
1.22
Tài 1.5
97‏%
0.57
89‏%
1.22
Tài 2.5
95‏%
0.57
51‏%
1.22
Tài 3.5
78‏%
0.57
35‏%
1.22
Tài 4.5
59‏%
0.57
24‏%
1.22
Tài 5.5
32‏%
0.57
5‏%
1.22
Xỉu 0.5
0‏%
0.57
3‏%
1.22
Xỉu 1.5
3‏%
0.57
11‏%
1.22
Xỉu 2.5
5‏%
0.57
49‏%
1.22
Xỉu 3.5
22‏%
0.57
65‏%
1.22
Xỉu 4.5
41‏%
0.57
76‏%
1.22
Xỉu 5.5
68‏%
0.57
95‏%
1.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Adana Demirspor
Sakarya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3430200.09
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Bolat, Ahmet
18
2020000.10
Demirbag, Ozan
99
410000.25
M
Ylmaz, Ahmet
80
2410000.04

Các cầu thủ
-
Sakarya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kakuta, Gael
10
2080230.40
Coban, Burak
77
1960000.32
Ben Yedder, Wissam
12
1350020.38
Bostan, Melih
91
1540200.27
Zwolinski, Lukasz
9
2440100.17
Yildirim, Engin Poyraz Efe
99
1530100.20
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Artun, Egemen
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
33.75
Số thẻ được rút ra
8
Số thẻ trên trận
2.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng82.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1338‏%
Hiệp 2563‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà675‏%
Đội Khách225‏%