Trọng tài
|
Ngày thi đấu 11
|
25
Tháng 10,2025
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
47
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sariyer
Manisa Futbol Kulubu
Các trận đấu gần nhất
SARMAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SARMAN
Tài 0.5
91‏%
1.12
94‏%
1.42
Tài 1.5
76‏%
1.12
79‏%
1.42
Tài 2.5
55‏%
1.12
58‏%
1.42
Tài 3.5
12‏%
1.12
36‏%
1.42
Tài 4.5
3‏%
1.12
21‏%
1.42
Tài 5.5
0‏%
1.12
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
9‏%
1.12
6‏%
1.42
Xỉu 1.5
24‏%
1.12
21‏%
1.42
Xỉu 2.5
45‏%
1.12
42‏%
1.42
Xỉu 3.5
88‏%
1.12
64‏%
1.42
Xỉu 4.5
97‏%
1.12
79‏%
1.42
Xỉu 5.5
100‏%
1.12
94‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sariyer
Manisa Futbol Kulubu
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sariyer

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dembele, Malaly
9
2970110.24
Eze, Emeka Friday
90
1140420.36
M
Anziani, Julien
10
2140000.19
M
Camara, Moustapha
70
2840200.14
M
Regattin, Adrien
7
2230210.14
Babacar, Khouma
15
720200.29

Các cầu thủ
-
Manisa Futbol Kulubu

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diony, Lois
9
33170730.52
M
Benrahou, Yassine
20
2250110.23
M
Suleyman, Burak
41
1640100.25
M
Talum, Yusuf
2
2740100.15
Adekanye, Bobby
11
2230100.14
M
Toure, Birama
60
2320200.09
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Olcar, Burak
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
18.46
Số thẻ được rút ra
39
Số thẻ trên trận
4.88
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng374.63
Thẻ đỏ20.25
Bàn thắng từ phạt đền40.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1718‏%
Hiệp 23179‏%
Lí do khác13‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1744‏%
Đội Khách2256‏%