Trọng tài
|
Ngày thi đấu 12
|
01
Tháng 11,2025
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
27
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Serik
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
SERADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SERADE
Tài 0.5
92‏%
1.16
100‏%
0.57
Tài 1.5
73‏%
1.16
97‏%
0.57
Tài 2.5
62‏%
1.16
95‏%
0.57
Tài 3.5
41‏%
1.16
78‏%
0.57
Tài 4.5
27‏%
1.16
59‏%
0.57
Tài 5.5
11‏%
1.16
32‏%
0.57
Xỉu 0.5
8‏%
1.16
0‏%
0.57
Xỉu 1.5
27‏%
1.16
3‏%
0.57
Xỉu 2.5
38‏%
1.16
5‏%
0.57
Xỉu 3.5
59‏%
1.16
22‏%
0.57
Xỉu 4.5
73‏%
1.16
41‏%
0.57
Xỉu 5.5
89‏%
1.16
68‏%
0.57

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Serik
Adana Demirspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Serik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Berkovskyi, Ilya
7
1660400.38
Altiparmak, Sami Gokhan
79
3160200.19
Topalli, Jetmir
11
1350020.38
M
Reis Amaral, Joao Pedro
24
1540100.27
M
Celenk, Erhan
89
1130100.27
M
Silva, Marcos
88
1330120.23

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3430200.09
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Bolat, Ahmet
18
2020000.10
Demirbag, Ozan
99
410000.25
M
Ylmaz, Ahmet
80
2410000.04
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Gokcen, Oguzhan
Số trận cầm còi
7
Phút trung bình trên thẻ
24.23
Số thẻ được rút ra
26
Số thẻ trên trận
3.71
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng243.43
Thẻ đỏ20.29
Bàn thắng từ phạt đền20.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11142‏%
Hiệp 21558‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà831‏%
Đội Khách1869‏%