Trọng tài
|
Ngày thi đấu 12
|
02
Tháng 11,2025
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
20
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
32209374235169
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
32195853341962
5
Bodrum
32176967353257
6
Pendik
321412649272254
7
Bandırmaspor
32139104233948
8
Ankara Keçiörengücü
321211963402347
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
32129114044-445
11
Van
321110114235743
12
Manisa Futbol Kulubu
32127134652-643
13
Boluspor
32126145044642
14
Umraniyespor
32116153841-339
15
Sariyer
32116153441-739
16
İstanbulspor AS
32912113848-1039
17
Serik
32105173860-2235
18
Sakarya
3288164156-1532
19
Hatayspor Antakya
3207252288-667
20
Adana Demirspor
32032917141-124-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Manisa Futbol Kulubu
Amed
Các trận đấu gần nhất
MANAMS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

MANAMS
Tài 0.5
94‏%
1.44
94‏%
2.13
Tài 1.5
78‏%
1.44
84‏%
2.13
Tài 2.5
56‏%
1.44
59‏%
2.13
Tài 3.5
38‏%
1.44
28‏%
2.13
Tài 4.5
22‏%
1.44
19‏%
2.13
Tài 5.5
6‏%
1.44
13‏%
2.13
Xỉu 0.5
6‏%
1.44
6‏%
2.13
Xỉu 1.5
22‏%
1.44
16‏%
2.13
Xỉu 2.5
44‏%
1.44
41‏%
2.13
Xỉu 3.5
63‏%
1.44
72‏%
2.13
Xỉu 4.5
78‏%
1.44
81‏%
2.13
Xỉu 5.5
94‏%
1.44
88‏%
2.13

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Manisa Futbol Kulubu
Amed
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Manisa Futbol Kulubu

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diony, Lois
9
32170730.53
M
Benrahou, Yassine
20
2150110.24
M
Suleyman, Burak
41
1640100.25
M
Talum, Yusuf
2
2740100.15
Adekanye, Bobby
11
2120100.10
M
Toure, Birama
60
2320200.09

Các cầu thủ
-
Amed

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diagne, Mbaye
45
302501030.83
M
Saba, Dia
91
3170000.23
Moreno, Daniel
27
3170100.23
Afena-Gyan, Felix
33
2950300.17
Hasani, Florent
20
1340100.31
Andrade, Fernando
19
1630000.19
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Aldemir, Melih
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
36
Số thẻ trên trận
4.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng344.25
Thẻ đỏ20.25
Bàn thắng từ phạt đền20.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11542‏%
Hiệp 22158‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1953‏%
Đội Khách1747‏%