Trọng tài
|
Ngày thi đấu 12
|
03
Tháng 11,2025
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:1
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
47
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
32209374235169
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
32195853341962
5
Bodrum
32176967353257
6
Pendik
321412649272254
7
Bandırmaspor
32139104233948
8
Ankara Keçiörengücü
321211963402347
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
32129114044-445
11
Van
321110114235743
12
Manisa Futbol Kulubu
32127134652-643
13
Boluspor
32126145044642
14
Umraniyespor
32116153841-339
15
Sariyer
32116153441-739
16
İstanbulspor AS
32912113848-1039
17
Serik
32105173860-2235
18
Sakarya
3288164156-1532
19
Hatayspor Antakya
3207252288-667
20
Adana Demirspor
32032917141-124-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Esenler
Corum
Các trận đấu gần nhất
ESECOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ESECOR
Tài 0.5
91‏%
2.28
94‏%
1.66
Tài 1.5
84‏%
2.28
78‏%
1.66
Tài 2.5
59‏%
2.28
53‏%
1.66
Tài 3.5
44‏%
2.28
34‏%
1.66
Tài 4.5
31‏%
2.28
13‏%
1.66
Tài 5.5
6‏%
2.28
0‏%
1.66
Xỉu 0.5
9‏%
2.28
6‏%
1.66
Xỉu 1.5
16‏%
2.28
22‏%
1.66
Xỉu 2.5
41‏%
2.28
47‏%
1.66
Xỉu 3.5
56‏%
2.28
66‏%
1.66
Xỉu 4.5
69‏%
2.28
88‏%
1.66
Xỉu 5.5
94‏%
2.28
100‏%
1.66

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Esenler
Corum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Esenler

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kayode, Olarenwaju
10
32170220.53
Catakovic, Hamza
7
29130720.45
Faye, Mame Mor
11
3090300.30
M
Guelor, Kanga
12
2550150.20
M
Niyaz, Recep
20
2650200.19
Lus, Berat
73
3050100.17

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
17
1180260.73
Samudio, Braian
18
3160200.19
Coban, Burak
77
1250200.42
Eze, Emeka Friday
90
1950330.26
M
Gurler, Serdar
7
1240100.33
Caglayan, Ogulcan
17
1640110.25
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Turtay, Omer Faruk
Số trận cầm còi
7
Phút trung bình trên thẻ
21.00
Số thẻ được rút ra
30
Số thẻ trên trận
4.29
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng294.14
Thẻ đỏ10.14
Bàn thắng từ phạt đền10.14
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1930‏%
Hiệp 22067‏%
Lí do khác13‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1137‏%
Đội Khách1963‏%