Bảng xếp hạng|Giải 1. Lig
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Erzurum | 33 | 21 | 9 | 3 | 76 | 24 | 52 | 72 | TBTTT |
2 | Amed | 32 | 20 | 7 | 5 | 68 | 32 | 36 | 67 | HTTTT |
3 | Esenler | 32 | 18 | 9 | 5 | 73 | 30 | 43 | 63 | TTHBB |
4 | Corum | 33 | 19 | 5 | 9 | 53 | 35 | 18 | 62 | TTTTB |
5 | Bodrum | 33 | 18 | 6 | 9 | 68 | 35 | 33 | 60 | BTTTT |
6 | Pendik | 33 | 15 | 12 | 6 | 53 | 28 | 25 | 57 | HTHHT |
7 | Bandırmaspor | 33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 33 | 10 | 51 | THHHT |
8 | Ankara Keçiörengücü | 33 | 13 | 11 | 9 | 66 | 40 | 26 | 50 | THBTT |
9 | Sivasspor | 32 | 12 | 11 | 9 | 40 | 31 | 9 | 47 | TBTTT |
10 | Igdir | 33 | 12 | 9 | 12 | 41 | 46 | -5 | 45 | BBHBB |
11 | Van | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 38 | 4 | 43 | HTBHB |
12 | Manisa Futbol Kulubu | 33 | 12 | 7 | 14 | 47 | 54 | -7 | 43 | BTBBB |
13 | Boluspor | 32 | 12 | 6 | 14 | 50 | 44 | 6 | 42 | BTBBH |
14 | Sariyer | 33 | 12 | 6 | 15 | 37 | 41 | -4 | 42 | BBTHT |
15 | İstanbulspor AS | 33 | 9 | 13 | 11 | 40 | 50 | -10 | 40 | BBHBH |
16 | Umraniyespor | 33 | 11 | 6 | 16 | 38 | 42 | -4 | 39 | TTBHB |
17 | Serik | 33 | 10 | 5 | 18 | 38 | 63 | -25 | 35 | BBTTB |
18 | Sakarya | 33 | 8 | 9 | 16 | 43 | 58 | -15 | 33 | THTBH |
19 | Hatayspor Antakya | 33 | 0 | 7 | 26 | 23 | 92 | -69 | 7 | BBBBB |
20 | Adana Demirspor | 33 | 1 | 3 | 29 | 19 | 142 | -123 | -54 | BBBBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Igdir
Bandırmaspor
Các trận đấu gần nhất- Igdir
Các trận đấu gần nhất- Bandırmaspor
Những trận kế tiếp - Igdir
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Bandırmaspor
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| IGD | BAS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 0.33 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
Tài/Xỉu
| IGD | BAS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.24 | 91% 1.3 |
| Tài 1.5 | 82% 1.24 | 73% 1.3 |
| Tài 2.5 | 52% 1.24 | 39% 1.3 |
| Tài 3.5 | 21% 1.24 | 18% 1.3 |
| Tài 4.5 | 15% 1.24 | 9% 1.3 |
| Tài 5.5 | 3% 1.24 | 0% 1.3 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.24 | 9% 1.3 |
| Xỉu 1.5 | 18% 1.24 | 27% 1.3 |
| Xỉu 2.5 | 48% 1.24 | 61% 1.3 |
| Xỉu 3.5 | 79% 1.24 | 82% 1.3 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.24 | 91% 1.3 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.24 | 100% 1.3 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Igdir
Bandırmaspor
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Bruno, Gianni 9 | 28 | 14 | 0 | 6 | 4 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Fode Koita, Bengali 55 | 24 | 6 | 0 | 3 | 1 | 0.25 |
| M | ![]() Fofana, Moryke 7 | 31 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Loshaj, Florian 10 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| H | ![]() Bacuna, Leandro 8 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() De Freitas Soares, Wenderson 3 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Tanque, Douglas 99 | 28 | 12 | 0 | 4 | 2 | 0.43 |
| H | ![]() Bacuna, Leandro 8 | 19 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| M | ![]() Reis Amaral, Joao Pedro 24 | 12 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.42 |
| M | ![]() Kehinde, Tosin 9 | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Acar, Emirhan 30 | 22 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.09 |
| H | ![]() Aydin, Enes 34 | 25 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
Trọng tài
-
Gultekin, Omer Faruk
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
16.00
Số thẻ được rút ra
45
Số thẻ trên trận
5.63
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 42 | 5.25 |
| Thẻ đỏ | 3 | 0.38 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 3 | 0.38 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 14 | 31% |
| Hiệp 2 | 31 | 69% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 20 | 44% |
| Đội Khách | 25 | 56% |









