Trọng tài
|
Ngày thi đấu 13
|
09
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
5000
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
53
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Pendik
Umraniyespor
Các trận đấu gần nhất
PENUMR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PENUMR
Tài 0.5
84‏%
1.54
95‏%
1.24
Tài 1.5
78‏%
1.54
68‏%
1.24
Tài 2.5
35‏%
1.54
43‏%
1.24
Tài 3.5
19‏%
1.54
27‏%
1.24
Tài 4.5
16‏%
1.54
11‏%
1.24
Tài 5.5
5‏%
1.54
5‏%
1.24
Xỉu 0.5
16‏%
1.54
5‏%
1.24
Xỉu 1.5
22‏%
1.54
32‏%
1.24
Xỉu 2.5
65‏%
1.54
57‏%
1.24
Xỉu 3.5
81‏%
1.54
73‏%
1.24
Xỉu 4.5
84‏%
1.54
89‏%
1.24
Xỉu 5.5
95‏%
1.54
95‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Pendik
Umraniyespor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Clarke-Harris, Jonson
9
34110350.32
Wilks, Mallik
10
34100200.29
Thuram
34
3490500.26
M
Denic, Djordje
8
3540200.11
Bitin, Gorkem
12
2230210.14
Maldar, Huseyin
21
2230200.14

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Celik, Batuhan
9
35120200.34
M
Sousa, Bernardo
77
3060100.20
M
Bardhi, Jurgen
10
3260300.19
M
Hoti, Engjell
17
3340200.12
Ekincier, Baris
11
3640020.11
Soukou, Cebio
27
2230100.14
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Avci, Ilker Yasin
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
23.82
Số thẻ được rút ra
34
Số thẻ trên trận
3.78
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng313.44
Thẻ đỏ30.33
Bàn thắng từ phạt đền60.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11235‏%
Hiệp 22265‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1544‏%
Đội Khách1956‏%

Sân vận động - Pendik Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
40.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
59.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ104
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc161