Trọng tài
|
Ngày thi đấu 14
|
22
Tháng 11,2025
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H14:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
33
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Boluspor
Amed
Các trận đấu gần nhất
BOLAMS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

BOLAMS
Tài 0.5
94‏%
1.56
94‏%
2.13
Tài 1.5
78‏%
1.56
84‏%
2.13
Tài 2.5
50‏%
1.56
59‏%
2.13
Tài 3.5
34‏%
1.56
28‏%
2.13
Tài 4.5
25‏%
1.56
19‏%
2.13
Tài 5.5
9‏%
1.56
13‏%
2.13
Xỉu 0.5
6‏%
1.56
6‏%
2.13
Xỉu 1.5
22‏%
1.56
16‏%
2.13
Xỉu 2.5
50‏%
1.56
41‏%
2.13
Xỉu 3.5
66‏%
1.56
72‏%
2.13
Xỉu 4.5
75‏%
1.56
81‏%
2.13
Xỉu 5.5
91‏%
1.56
88‏%
2.13

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Boluspor
Amed
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Boluspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hasani, Florent
20
18140320.78
M
Davas, Dogan Can
17
30120120.40
Usluoglo, Arda
9
2540200.16
Akanbi, Rasheed Ibrahim
61
3140000.13
M
Alici, Baris
7
2530100.12
M
Lico, Dean
8
2830200.11

Các cầu thủ
-
Amed

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diagne, Mbaye
45
302501030.83
M
Saba, Dia
91
3170000.23
Moreno, Daniel
27
3170100.23
Afena-Gyan, Felix
33
2950300.17
Hasani, Florent
20
1340100.31
Andrade, Fernando
19
1630000.19
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Tokail, Fatih
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
24.00
Số thẻ được rút ra
45
Số thẻ trên trận
3.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng423.50
Thẻ đỏ30.25
Bàn thắng từ phạt đền60.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11227‏%
Hiệp 23169‏%
Lí do khác24‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2249‏%
Đội Khách2351‏%