Trọng tài
|
Ngày thi đấu 14
|
24
Tháng 11,2025
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
40
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
32209374235169
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
32195853341962
5
Bodrum
32176967353257
6
Pendik
321412649272254
7
Bandırmaspor
32139104233948
8
Ankara Keçiörengücü
321211963402347
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
32129114044-445
11
Van
321110114235743
12
Manisa Futbol Kulubu
32127134652-643
13
Boluspor
32126145044642
14
Umraniyespor
32116153841-339
15
Sariyer
32116153441-739
16
İstanbulspor AS
32912113848-1039
17
Serik
32105173860-2235
18
Sakarya
3288164156-1532
19
Hatayspor Antakya
3207252288-667
20
Adana Demirspor
32032917141-124-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Serik
Sariyer
Các trận đấu gần nhất
SERSAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
9.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SERSAR
Tài 0.5
94‏%
1.19
91‏%
1.06
Tài 1.5
75‏%
1.19
75‏%
1.06
Tài 2.5
63‏%
1.19
53‏%
1.06
Tài 3.5
41‏%
1.19
13‏%
1.06
Tài 4.5
25‏%
1.19
3‏%
1.06
Tài 5.5
6‏%
1.19
0‏%
1.06
Xỉu 0.5
6‏%
1.19
9‏%
1.06
Xỉu 1.5
25‏%
1.19
25‏%
1.06
Xỉu 2.5
38‏%
1.19
47‏%
1.06
Xỉu 3.5
59‏%
1.19
88‏%
1.06
Xỉu 4.5
75‏%
1.19
97‏%
1.06
Xỉu 5.5
94‏%
1.19
100‏%
1.06

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Serik
Sariyer
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Serik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Berkovskyi, Ilya
7
1660400.38
Altiparmak, Sami Gokhan
79
2650200.19
Topalli, Jetmir
11
940020.44
M
Reis Amaral, Joao Pedro
24
1540100.27
M
Celenk, Erhan
89
1130100.27
M
Silva, Marcos
88
1330120.23

Các cầu thủ
-
Sariyer

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dembele, Malaly
9
2860110.21
M
Anziani, Julien
10
2140000.19
M
Camara, Moustapha
70
2740200.15
Eze, Emeka Friday
90
1030320.30
M
Regattin, Adrien
7
2230210.14
Babacar, Khouma
15
720200.29
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Pakkan, Burak
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
18.41
Số thẻ được rút ra
44
Số thẻ trên trận
4.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng424.67
Thẻ đỏ20.22
Bàn thắng từ phạt đền40.44
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11841‏%
Hiệp 22659‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1739‏%
Đội Khách2761‏%