|
Ngày thi đấu 14
|
21
Tháng 11,2025
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Manisa Futbol Kulubu
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
MANADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MANADE
Tài 0.5
94‏%
1.42
100‏%
0.58
Tài 1.5
79‏%
1.42
97‏%
0.58
Tài 2.5
58‏%
1.42
94‏%
0.58
Tài 3.5
36‏%
1.42
76‏%
0.58
Tài 4.5
21‏%
1.42
61‏%
0.58
Tài 5.5
6‏%
1.42
30‏%
0.58
Xỉu 0.5
6‏%
1.42
0‏%
0.58
Xỉu 1.5
21‏%
1.42
3‏%
0.58
Xỉu 2.5
42‏%
1.42
6‏%
0.58
Xỉu 3.5
64‏%
1.42
24‏%
0.58
Xỉu 4.5
79‏%
1.42
39‏%
0.58
Xỉu 5.5
94‏%
1.42
70‏%
0.58

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Manisa Futbol Kulubu
Adana Demirspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Manisa Futbol Kulubu

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diony, Lois
9
33170730.52
M
Benrahou, Yassine
20
2250110.23
M
Suleyman, Burak
41
1640100.25
M
Talum, Yusuf
2
2740100.15
Adekanye, Bobby
11
2230100.14
M
Toure, Birama
60
2320200.09

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3230200.09
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Demirbag, Ozan
99
410000.25
Bolat, Ahmet
18
1810000.06
M
Ylmaz, Ahmet
80
2210000.05
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Taskinsoy, Abdullah Bugra
Số trận cầm còi
7
Phút trung bình trên thẻ
23.33
Số thẻ được rút ra
27
Số thẻ trên trận
3.86
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng263.71
Thẻ đỏ10.14
Bàn thắng từ phạt đền20.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11244‏%
Hiệp 21556‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1763‏%
Đội Khách1037‏%