Trọng tài
|
Ngày thi đấu 14
|
23
Tháng 11,2025
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
47
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
32209374235169
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
32195853341962
5
Bodrum
32176967353257
6
Pendik
321412649272254
7
Bandırmaspor
32139104233948
8
Ankara Keçiörengücü
321211963402347
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
32129114044-445
11
Van
321110114235743
12
Manisa Futbol Kulubu
32127134652-643
13
Boluspor
32126145044642
14
Umraniyespor
32116153841-339
15
Sariyer
32116153441-739
16
İstanbulspor AS
32912113848-1039
17
Serik
32105173860-2235
18
Sakarya
3288164156-1532
19
Hatayspor Antakya
3207252288-667
20
Adana Demirspor
32032917141-124-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Bodrum
Các trận đấu gần nhất
UMRBOD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.33
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

UMRBOD
Tài 0.5
94‏%
1.19
94‏%
2.09
Tài 1.5
66‏%
1.19
84‏%
2.09
Tài 2.5
41‏%
1.19
59‏%
2.09
Tài 3.5
25‏%
1.19
44‏%
2.09
Tài 4.5
13‏%
1.19
22‏%
2.09
Tài 5.5
6‏%
1.19
9‏%
2.09
Xỉu 0.5
6‏%
1.19
6‏%
2.09
Xỉu 1.5
34‏%
1.19
16‏%
2.09
Xỉu 2.5
59‏%
1.19
41‏%
2.09
Xỉu 3.5
75‏%
1.19
56‏%
2.09
Xỉu 4.5
88‏%
1.19
78‏%
2.09
Xỉu 5.5
94‏%
1.19
91‏%
2.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Umraniyespor
Bodrum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Celik, Batuhan
9
30100200.33
M
Sousa, Bernardo
77
2660100.23
M
Bardhi, Jurgen
10
2840200.14
Ekincier, Baris
11
3140020.13
Soukou, Cebio
27
1830100.17
M
Hoti, Engjell
17
2830200.11

Các cầu thủ
-
Bodrum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Seferi, Taulant
99
31160820.52
Habesoglu, Ali
90
32110200.34
M
Kulembe, Fredy
16
18100160.56
M
Brazao, Pedro
10
2970010.24
M
Hotic, Dino
23
740010.57
H
Ajeti, Arlind
15
2940000.14
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Hasova, Gurcan
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
19.76
Số thẻ được rút ra
41
Số thẻ trên trận
4.56
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng364.00
Thẻ đỏ50.56
Bàn thắng từ phạt đền30.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12459‏%
Hiệp 21741‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1537‏%
Đội Khách2663‏%