|
Ngày thi đấu 14
|
22
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
4500
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H11:1
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
67
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

İstanbulspor AS
Sakarya
Các trận đấu gần nhất
IASSAK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
9.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

IASSAK
Tài 0.5
86‏%
1.32
97‏%
1.22
Tài 1.5
70‏%
1.32
89‏%
1.22
Tài 2.5
57‏%
1.32
51‏%
1.22
Tài 3.5
43‏%
1.32
35‏%
1.22
Tài 4.5
16‏%
1.32
24‏%
1.22
Tài 5.5
5‏%
1.32
5‏%
1.22
Xỉu 0.5
14‏%
1.32
3‏%
1.22
Xỉu 1.5
30‏%
1.32
11‏%
1.22
Xỉu 2.5
43‏%
1.32
49‏%
1.22
Xỉu 3.5
57‏%
1.32
65‏%
1.22
Xỉu 4.5
84‏%
1.32
76‏%
1.22
Xỉu 5.5
95‏%
1.32
95‏%
1.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
İstanbulspor AS
Sakarya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
İstanbulspor AS

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Krstovski, Mario
77
3070110.23
Gultekin, Emir Kaan
9
1450210.36
M
Duymaz, Omer Faruk
52
2150100.24
Phellipe
37
1340220.31
M
Loshaj, Florian
10
2340000.17
M
Temel, Vefa
8
1930300.16

Các cầu thủ
-
Sakarya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kakuta, Gael
10
2080230.40
Coban, Burak
77
1960000.32
Ben Yedder, Wissam
12
1350020.38
Bostan, Melih
91
1540200.27
Zwolinski, Lukasz
9
2440100.17
Yildirim, Engin Poyraz Efe
99
1530100.20
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kayatepe, Adnan Deniz
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
27.69
Số thẻ được rút ra
13
Số thẻ trên trận
3.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng123.00
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền41.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1431‏%
Hiệp 2969‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà754‏%
Đội Khách646‏%

Sân vận động - Esenyurt Necmi Kadioglu Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc171