Bảng xếp hạng|Giải 1. Lig
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Erzurum | 37 | 23 | 11 | 3 | 81 | 26 | 55 | 80 | TTTHH |
2 | Esenler | 37 | 21 | 10 | 6 | 80 | 34 | 46 | 73 | THTTB |
3 | Amed | 37 | 21 | 10 | 6 | 78 | 39 | 39 | 73 | THHBH |
4 | Corum | 37 | 21 | 7 | 9 | 62 | 38 | 24 | 70 | BHHTT |
5 | Bodrum | 37 | 18 | 10 | 9 | 71 | 38 | 33 | 64 | THHHH |
6 | Pendik | 37 | 16 | 14 | 7 | 57 | 32 | 25 | 62 | TBHHT |
7 | Ankara Keçiörengücü | 37 | 15 | 12 | 10 | 69 | 42 | 27 | 57 | TTHBT |
8 | Bandırmaspor | 37 | 15 | 12 | 10 | 46 | 34 | 12 | 57 | THHTH |
9 | Sivasspor | 37 | 14 | 11 | 12 | 47 | 42 | 5 | 53 | BTBBT |
10 | Manisa Futbol Kulubu | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 | 56 | -4 | 52 | BTTTB |
11 | Van | 37 | 13 | 10 | 14 | 51 | 44 | 7 | 49 | BTBTB |
12 | Sariyer | 37 | 14 | 7 | 16 | 43 | 44 | -1 | 49 | THTBT |
13 | Igdir | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 | 51 | -2 | 49 | BBTHB |
14 | İstanbulspor AS | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 | 54 | -5 | 49 | HBTTT |
15 | Umraniyespor | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 | 47 | -1 | 46 | BTHBT |
16 | Boluspor | 37 | 13 | 6 | 18 | 58 | 56 | 2 | 45 | BBBTB |
17 | Serik | 37 | 11 | 6 | 20 | 43 | 72 | -29 | 39 | BBHBT |
18 | Sakarya | 37 | 8 | 10 | 19 | 45 | 67 | -22 | 34 | HBBHB |
19 | Hatayspor Antakya | 37 | 1 | 8 | 28 | 30 | 101 | -71 | 11 | BTBHB |
20 | Adana Demirspor | 37 | 1 | 3 | 33 | 21 | 161 | -140 | -57 | TBBBB |
Vị Trí theo Vòng
Esenler
Sivasspor
Các trận đấu gần nhất- Esenler
Các trận đấu gần nhất- Sivasspor
Những trận kế tiếp - Esenler
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ESE | SIV | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ESE | SIV | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 92% 2.16 | 89% 1.27 |
| Tài 1.5 | 81% 2.16 | 68% 1.27 |
| Tài 2.5 | 57% 2.16 | 43% 1.27 |
| Tài 3.5 | 41% 2.16 | 22% 1.27 |
| Tài 4.5 | 27% 2.16 | 14% 1.27 |
| Tài 5.5 | 5% 2.16 | 5% 1.27 |
| Xỉu 0.5 | 8% 2.16 | 11% 1.27 |
| Xỉu 1.5 | 19% 2.16 | 32% 1.27 |
| Xỉu 2.5 | 43% 2.16 | 57% 1.27 |
| Xỉu 3.5 | 59% 2.16 | 78% 1.27 |
| Xỉu 4.5 | 73% 2.16 | 86% 1.27 |
| Xỉu 5.5 | 95% 2.16 | 95% 1.27 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Esenler
Sivasspor
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kayode, Olarenwaju 10 | 35 | 17 | 0 | 2 | 2 | 0.49 |
| TĐ | ![]() Catakovic, Hamza 7 | 34 | 14 | 0 | 8 | 2 | 0.41 |
| TĐ | ![]() Faye, Mame Mor 11 | 34 | 10 | 0 | 4 | 0 | 0.29 |
| M | ![]() Guelor, Kanga 12 | 29 | 6 | 0 | 1 | 6 | 0.21 |
| M | ![]() Niyaz, Recep 20 | 30 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Lus, Berat 73 | 33 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Boke, Bekir Turac 14 | 29 | 8 | 0 | 4 | 1 | 0.28 |
| TĐ | ![]() Ethemi, Valon 27 | 31 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Manaj, Rei 9 | 7 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.57 |
| TĐ | ![]() Avramovski, Daniel 72 | 27 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.15 |
| H | ![]() Basyigit, Emirhan 5 | 26 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Celik, Yusuf Cihat 80 | 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0.09 |
Trọng tài
-
Akarsu, Alper
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
28.42
Số thẻ được rút ra
19
Số thẻ trên trận
3.17
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 18 | 3.00 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0.17 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 12 | 63% |
| Hiệp 2 | 7 | 37% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 7 | 37% |
| Đội Khách | 12 | 63% |
Sân vận động - Esenler Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
22
40.7%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
59.3%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 11) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 72 |
| Tổng số bàn thắng | 54 |
| Tổng Phạt Góc | 163 |








