Trọng tài
|
Ngày thi đấu 14
|
23
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
5296
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Esenler
Sivasspor
Các trận đấu gần nhất
ESESIV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ESESIV
Tài 0.5
92‏%
2.16
89‏%
1.27
Tài 1.5
81‏%
2.16
68‏%
1.27
Tài 2.5
57‏%
2.16
43‏%
1.27
Tài 3.5
41‏%
2.16
22‏%
1.27
Tài 4.5
27‏%
2.16
14‏%
1.27
Tài 5.5
5‏%
2.16
5‏%
1.27
Xỉu 0.5
8‏%
2.16
11‏%
1.27
Xỉu 1.5
19‏%
2.16
32‏%
1.27
Xỉu 2.5
43‏%
2.16
57‏%
1.27
Xỉu 3.5
59‏%
2.16
78‏%
1.27
Xỉu 4.5
73‏%
2.16
86‏%
1.27
Xỉu 5.5
95‏%
2.16
95‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Esenler
Sivasspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Esenler

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kayode, Olarenwaju
10
35170220.49
Catakovic, Hamza
7
34140820.41
Faye, Mame Mor
11
34100400.29
M
Guelor, Kanga
12
2960160.21
M
Niyaz, Recep
20
3060200.20
Lus, Berat
73
3350100.15

Các cầu thủ
-
Sivasspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Boke, Bekir Turac
14
2980410.28
Ethemi, Valon
27
3170100.23
Manaj, Rei
9
740200.57
Avramovski, Daniel
72
2740000.15
H
Basyigit, Emirhan
5
2630100.12
M
Celik, Yusuf Cihat
80
3230120.09
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Akarsu, Alper
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
28.42
Số thẻ được rút ra
19
Số thẻ trên trận
3.17
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng183.00
Thẻ đỏ10.17
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11263‏%
Hiệp 2737‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà737‏%
Đội Khách1263‏%

Sân vận động - Esenler Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
22
40.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
59.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ72
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc163