Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
01
Tháng 12,2025
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H11:1
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
20
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Adana Demirspor
Hatayspor Antakya
Các trận đấu gần nhất
ADEHAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ADEHAT
Tài 0.5
100‏%
0.58
100‏%
0.7
Tài 1.5
97‏%
0.58
94‏%
0.7
Tài 2.5
94‏%
0.58
76‏%
0.7
Tài 3.5
76‏%
0.58
48‏%
0.7
Tài 4.5
61‏%
0.58
24‏%
0.7
Tài 5.5
30‏%
0.58
6‏%
0.7
Xỉu 0.5
0‏%
0.58
0‏%
0.7
Xỉu 1.5
3‏%
0.58
6‏%
0.7
Xỉu 2.5
6‏%
0.58
24‏%
0.7
Xỉu 3.5
24‏%
0.58
52‏%
0.7
Xỉu 4.5
39‏%
0.58
76‏%
0.7
Xỉu 5.5
70‏%
0.58
94‏%
0.7

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Adana Demirspor
Hatayspor Antakya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3230200.09
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Demirbag, Ozan
99
410000.25
Bolat, Ahmet
18
1810000.06
M
Ylmaz, Ahmet
80
2210000.05

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Rui
14
630100.50
Bamgboye, Funsho
7
1030000.30
M
Saglam, Gorkem
5
1430110.21
H
Matur, Oguzhan
23
1720010.12
Arslan, Ensar
85
310110.33
Okoronkwo, Jonathan
10
710000.14
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker, Hakan
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
23.23
Số thẻ được rút ra
31
Số thẻ trên trận
3.88
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng283.50
Thẻ đỏ30.38
Bàn thắng từ phạt đền30.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11032‏%
Hiệp 22168‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1755‏%
Đội Khách1445‏%