Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
30
Tháng 11,2025
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
371310145144749
12
Igdir
361310134849-149
13
İstanbulspor AS
371213124954-549
14
Umraniyespor
37137174647-146
15
Sariyer
36137164244-246
16
Boluspor
36136175854445
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bodrum
Corum
Các trận đấu gần nhất
BODCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BODCOR
Tài 0.5
92‏%
1.94
94‏%
1.61
Tài 1.5
81‏%
1.94
78‏%
1.61
Tài 2.5
53‏%
1.94
50‏%
1.61
Tài 3.5
39‏%
1.94
33‏%
1.61
Tài 4.5
19‏%
1.94
11‏%
1.61
Tài 5.5
8‏%
1.94
0‏%
1.61
Xỉu 0.5
8‏%
1.94
6‏%
1.61
Xỉu 1.5
19‏%
1.94
22‏%
1.61
Xỉu 2.5
47‏%
1.94
50‏%
1.61
Xỉu 3.5
61‏%
1.94
67‏%
1.61
Xỉu 4.5
81‏%
1.94
89‏%
1.61
Xỉu 5.5
92‏%
1.94
100‏%
1.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bodrum
Corum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bodrum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Seferi, Taulant
99
35160820.46
Habesoglu, Ali
90
36120300.33
M
Kulembe, Fredy
16
18100160.56
M
Brazao, Pedro
10
3380110.24
M
Hotic, Dino
23
950110.56
H
Ajeti, Arlind
15
2940000.14

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
17
1490360.64
Samudio, Braian
18
3570200.20
Coban, Burak
77
1660200.38
M
Gurler, Serdar
7
1450200.36
Eze, Emeka Friday
90
1950330.26
Caglayan, Ogulcan
17
1640110.25
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Demirbas, Ayberk
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
19.83
Số thẻ được rút ra
59
Số thẻ trên trận
4.54
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng554.23
Thẻ đỏ40.31
Bàn thắng từ phạt đền50.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12237‏%
Hiệp 23763‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2847‏%
Đội Khách3153‏%