Trọng tài
|
Ngày thi đấu 16
|
08
Tháng 12,2025
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hatayspor Antakya
Sariyer
Các trận đấu gần nhất
HATSAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

HATSAR
Tài 0.5
100‏%
0.81
89‏%
1.16
Tài 1.5
95‏%
0.81
73‏%
1.16
Tài 2.5
76‏%
0.81
54‏%
1.16
Tài 3.5
51‏%
0.81
16‏%
1.16
Tài 4.5
24‏%
0.81
3‏%
1.16
Tài 5.5
8‏%
0.81
0‏%
1.16
Xỉu 0.5
0‏%
0.81
11‏%
1.16
Xỉu 1.5
5‏%
0.81
27‏%
1.16
Xỉu 2.5
24‏%
0.81
46‏%
1.16
Xỉu 3.5
49‏%
0.81
84‏%
1.16
Xỉu 4.5
76‏%
0.81
97‏%
1.16
Xỉu 5.5
92‏%
0.81
100‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hatayspor Antakya
Sariyer
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Rui
14
630100.50
Bamgboye, Funsho
7
1030000.30
M
Saglam, Gorkem
5
1430110.21
Arslan, Ensar
85
720110.29
H
Matur, Oguzhan
23
1720010.12
Durmushan, Unal
18
3420000.06

Các cầu thủ
-
Sariyer

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dembele, Malaly
9
3370110.21
Eze, Emeka Friday
90
1550420.33
M
Camara, Moustapha
70
3250200.16
M
Poko, Andre
17
1340000.31
M
Anziani, Julien
10
2140000.19
M
Silva, Marcos
88
1730200.18
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Turtay, Omer Faruk
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
20.77
Số thẻ được rút ra
39
Số thẻ trên trận
4.33
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng374.11
Thẻ đỏ20.22
Bàn thắng từ phạt đền10.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11436‏%
Hiệp 22462‏%
Lí do khác13‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1333‏%
Đội Khách2667‏%