Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
14
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
23700
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
73
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erzurum
Bodrum
Các trận đấu gần nhất
ERZBOD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ERZBOD
Tài 0.5
100‏%
2.19
92‏%
1.92
Tài 1.5
92‏%
2.19
81‏%
1.92
Tài 2.5
46‏%
2.19
51‏%
1.92
Tài 3.5
24‏%
2.19
38‏%
1.92
Tài 4.5
8‏%
2.19
19‏%
1.92
Tài 5.5
8‏%
2.19
8‏%
1.92
Xỉu 0.5
0‏%
2.19
8‏%
1.92
Xỉu 1.5
8‏%
2.19
19‏%
1.92
Xỉu 2.5
54‏%
2.19
49‏%
1.92
Xỉu 3.5
76‏%
2.19
62‏%
1.92
Xỉu 4.5
92‏%
2.19
81‏%
1.92
Xỉu 5.5
92‏%
2.19
92‏%
1.92

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Erzurum
Bodrum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
36220540.61
M
Fettahoglu, Mustafa
99
35100100.29
Sylla, Cheikne
29
2780600.30
Keser, Benhur
77
3480400.24
Rodriguez, Martin
65
3060100.20
M
Baiye, Brandon
6
3540200.11

Các cầu thủ
-
Bodrum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Seferi, Taulant
99
36160820.44
Habesoglu, Ali
90
37120300.32
M
Kulembe, Fredy
16
18100160.56
M
Brazao, Pedro
10
3480110.24
M
Hotic, Dino
23
950110.56
H
Tarim, Ismail
68
1240100.33
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Saglam, Kadir
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
18
Số thẻ trên trận
4.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng174.25
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền20.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11267‏%
Hiệp 2633‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1056‏%
Đội Khách844‏%

Sân vận động - Kazim Karabekir Stadyumu

Bàn Thắng Hiệp Một
23
36.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
40
63.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ68
Tổng số bàn thắng63
Tổng Phạt Góc160