Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
15
Tháng 12,2025
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
13
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
371310145144749
12
Igdir
361310134849-149
13
İstanbulspor AS
371213124954-549
14
Umraniyespor
37137174647-146
15
Sariyer
36137164244-246
16
Boluspor
36136175854445
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sakarya
Hatayspor Antakya
Các trận đấu gần nhất
SAKHAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SAKHAT
Tài 0.5
97‏%
1.25
100‏%
0.81
Tài 1.5
89‏%
1.25
95‏%
0.81
Tài 2.5
50‏%
1.25
76‏%
0.81
Tài 3.5
33‏%
1.25
51‏%
0.81
Tài 4.5
25‏%
1.25
24‏%
0.81
Tài 5.5
6‏%
1.25
8‏%
0.81
Xỉu 0.5
3‏%
1.25
0‏%
0.81
Xỉu 1.5
11‏%
1.25
5‏%
0.81
Xỉu 2.5
50‏%
1.25
24‏%
0.81
Xỉu 3.5
67‏%
1.25
49‏%
0.81
Xỉu 4.5
75‏%
1.25
76‏%
0.81
Xỉu 5.5
94‏%
1.25
92‏%
0.81

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sakarya
Hatayspor Antakya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sakarya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kakuta, Gael
10
2080230.40
Coban, Burak
77
1960000.32
Ben Yedder, Wissam
12
1350020.38
Bostan, Melih
91
1440200.29
Zwolinski, Lukasz
9
2440100.17
Yildirim, Engin Poyraz Efe
99
1430100.21

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Rui
14
630100.50
Bamgboye, Funsho
7
1030000.30
M
Saglam, Gorkem
5
1430110.21
Arslan, Ensar
85
720110.29
H
Matur, Oguzhan
23
1720010.12
Durmushan, Unal
18
3420000.06
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Demirkiran, Burak
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
32
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng283.50
Thẻ đỏ40.50
Bàn thắng từ phạt đền81.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1928‏%
Hiệp 22372‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1547‏%
Đội Khách1753‏%