Trọng tài
|
Ngày thi đấu 18
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
8881
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Boluspor
Pendik
Các trận đấu gần nhất
BOLPEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
6.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BOLPEN
Tài 0.5
95‏%
1.57
84‏%
1.54
Tài 1.5
81‏%
1.57
78‏%
1.54
Tài 2.5
51‏%
1.57
35‏%
1.54
Tài 3.5
35‏%
1.57
19‏%
1.54
Tài 4.5
27‏%
1.57
16‏%
1.54
Tài 5.5
14‏%
1.57
5‏%
1.54
Xỉu 0.5
5‏%
1.57
16‏%
1.54
Xỉu 1.5
19‏%
1.57
22‏%
1.54
Xỉu 2.5
49‏%
1.57
65‏%
1.54
Xỉu 3.5
65‏%
1.57
81‏%
1.54
Xỉu 4.5
73‏%
1.57
84‏%
1.54
Xỉu 5.5
86‏%
1.57
95‏%
1.54

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Boluspor
Pendik
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Boluspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hasani, Florent
20
18140320.78
M
Davas, Dogan Can
17
35140220.40
Usluoglo, Arda
9
2960300.21
M
Alici, Baris
7
2950200.17
Akanbi, Rasheed Ibrahim
61
3240000.13
M
Lico, Dean
8
3030200.10

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Clarke-Harris, Jonson
9
34110350.32
Wilks, Mallik
10
34100200.29
Thuram
34
3490500.26
M
Denic, Djordje
8
3540200.11
Bitin, Gorkem
12
2230210.14
Maldar, Huseyin
21
2230200.14
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Sen, Alpaslan
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
4.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng504.17
Thẻ đỏ40.33
Bàn thắng từ phạt đền40.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11935‏%
Hiệp 23565‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2343‏%
Đội Khách3157‏%

Sân vận động - Bolu Atatürk Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
25
48.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
51.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc149