Trọng tài
|
Ngày thi đấu 18
|
21
Tháng 12,2025
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
371310145144749
12
Igdir
361310134849-149
13
İstanbulspor AS
371213124954-549
14
Sariyer
36137164244-246
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

İstanbulspor AS
Van
Các trận đấu gần nhất
IASVAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

IASVAS
Tài 0.5
86‏%
1.32
86‏%
1.38
Tài 1.5
70‏%
1.32
68‏%
1.38
Tài 2.5
57‏%
1.32
51‏%
1.38
Tài 3.5
43‏%
1.32
27‏%
1.38
Tài 4.5
16‏%
1.32
14‏%
1.38
Tài 5.5
5‏%
1.32
8‏%
1.38
Xỉu 0.5
14‏%
1.32
14‏%
1.38
Xỉu 1.5
30‏%
1.32
32‏%
1.38
Xỉu 2.5
43‏%
1.32
49‏%
1.38
Xỉu 3.5
57‏%
1.32
73‏%
1.38
Xỉu 4.5
84‏%
1.32
86‏%
1.38
Xỉu 5.5
95‏%
1.32
92‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
İstanbulspor AS
Van
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
İstanbulspor AS

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Krstovski, Mario
77
3070110.23
Gultekin, Emir Kaan
9
1450210.36
M
Duymaz, Omer Faruk
52
2150100.24
Phellipe
37
1340220.31
M
Loshaj, Florian
10
2340000.17
M
Temel, Vefa
8
1930300.16

Các cầu thủ
-
Van

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cedric, Ivan
19
33150700.45
Crespi
11
2350000.22
M
Jefferson
10
3550310.14
Hostikka, Santeri
7
1840200.22
Mamah, Kenneth Obinna
20
1030000.30
H
Bingol, Medeni
65
2220100.09
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Demirbas, Ayberk
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
19.83
Số thẻ được rút ra
59
Số thẻ trên trận
4.54
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng554.23
Thẻ đỏ40.31
Bàn thắng từ phạt đền50.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12237‏%
Hiệp 23763‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2847‏%
Đội Khách3153‏%