Trọng tài
|
Ngày thi đấu 19
|
28
Tháng 12,2025
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
73
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erzurum
Corum
Các trận đấu gần nhất
ERZCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ERZCOR
Tài 0.5
100‏%
2.19
95‏%
1.68
Tài 1.5
92‏%
2.19
78‏%
1.68
Tài 2.5
46‏%
2.19
51‏%
1.68
Tài 3.5
24‏%
2.19
35‏%
1.68
Tài 4.5
8‏%
2.19
11‏%
1.68
Tài 5.5
8‏%
2.19
0‏%
1.68
Xỉu 0.5
0‏%
2.19
5‏%
1.68
Xỉu 1.5
8‏%
2.19
22‏%
1.68
Xỉu 2.5
54‏%
2.19
49‏%
1.68
Xỉu 3.5
76‏%
2.19
65‏%
1.68
Xỉu 4.5
92‏%
2.19
89‏%
1.68
Xỉu 5.5
92‏%
2.19
100‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Erzurum
Corum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
36220540.61
M
Fettahoglu, Mustafa
99
35100100.29
Sylla, Cheikne
29
2780600.30
Keser, Benhur
77
3480400.24
Rodriguez, Martin
65
3060100.20
M
Baiye, Brandon
6
3540200.11

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
17
1490360.64
Samudio, Braian
18
3680200.22
M
Gurler, Serdar
7
1560310.40
Coban, Burak
77
1660200.38
Eze, Emeka Friday
90
1950330.26
M
Erdogan, Yusuf
10
3450100.15
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Pakkan, Burak
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
19.41
Số thẻ được rút ra
51
Số thẻ trên trận
4.64
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng484.36
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền60.55
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11835‏%
Hiệp 23365‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2243‏%
Đội Khách2957‏%