Trọng tài
|
Ngày thi đấu 19
|
27
Tháng 12,2025
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
361310135041949
12
Igdir
361310134849-149
13
Sariyer
36137164244-246
14
İstanbulspor AS
361113124653-746
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
36106203970-3136
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
3618272897-6911
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sivasspor
Bandırmaspor
Các trận đấu gần nhất
SIVBAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
33‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

SIVBAS
Tài 0.5
89‏%
1.25
86‏%
1.25
Tài 1.5
67‏%
1.25
69‏%
1.25
Tài 2.5
42‏%
1.25
36‏%
1.25
Tài 3.5
22‏%
1.25
17‏%
1.25
Tài 4.5
14‏%
1.25
8‏%
1.25
Tài 5.5
6‏%
1.25
0‏%
1.25
Xỉu 0.5
11‏%
1.25
14‏%
1.25
Xỉu 1.5
33‏%
1.25
31‏%
1.25
Xỉu 2.5
58‏%
1.25
64‏%
1.25
Xỉu 3.5
78‏%
1.25
83‏%
1.25
Xỉu 4.5
86‏%
1.25
92‏%
1.25
Xỉu 5.5
94‏%
1.25
100‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sivasspor
Bandırmaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sivasspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Boke, Bekir Turac
14
2980410.28
Ethemi, Valon
27
3070100.23
Manaj, Rei
9
740200.57
Avramovski, Daniel
72
2740000.15
H
Basyigit, Emirhan
5
2630100.12
M
Celik, Yusuf Cihat
80
3130120.10

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tanque, Douglas
99
28120420.43
H
Bacuna, Leandro
8
1960200.32
M
Reis Amaral, Joao Pedro
24
1550100.33
M
Acar, Emirhan
30
2430200.13
Badji, Amidou
29
1420200.14
M
Kehinde, Tosin
9
1720000.12
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Mertoglu, Erdem
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
22.94
Số thẻ được rút ra
51
Số thẻ trên trận
3.92
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng473.62
Thẻ đỏ40.31
Bàn thắng từ phạt đền40.31
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12447‏%
Hiệp 22651‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2957‏%
Đội Khách2243‏%