Trọng tài
|
Ngày thi đấu 27
|
22
Tháng 2,2026
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bodrum
Manisa Futbol Kulubu
Các trận đấu gần nhất
BODMAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BODMAN
Tài 0.5
94‏%
2.06
94‏%
1.42
Tài 1.5
82‏%
2.06
79‏%
1.42
Tài 2.5
58‏%
2.06
58‏%
1.42
Tài 3.5
42‏%
2.06
36‏%
1.42
Tài 4.5
21‏%
2.06
21‏%
1.42
Tài 5.5
9‏%
2.06
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
6‏%
2.06
6‏%
1.42
Xỉu 1.5
18‏%
2.06
21‏%
1.42
Xỉu 2.5
42‏%
2.06
42‏%
1.42
Xỉu 3.5
58‏%
2.06
64‏%
1.42
Xỉu 4.5
79‏%
2.06
79‏%
1.42
Xỉu 5.5
91‏%
2.06
94‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bodrum
Manisa Futbol Kulubu
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bodrum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Seferi, Taulant
99
32160820.50
Habesoglu, Ali
90
33110200.33
M
Kulembe, Fredy
16
18100160.56
M
Brazao, Pedro
10
3070010.23
M
Hotic, Dino
23
850110.63
H
Ajeti, Arlind
15
2940000.14

Các cầu thủ
-
Manisa Futbol Kulubu

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diony, Lois
9
33170730.52
M
Benrahou, Yassine
20
2250110.23
M
Suleyman, Burak
41
1640100.25
M
Talum, Yusuf
2
2740100.15
Adekanye, Bobby
11
2230100.14
M
Toure, Birama
60
2320200.09
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Bahadir, Suleyman
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
23.14
Số thẻ được rút ra
35
Số thẻ trên trận
3.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng353.89
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền40.44
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1926‏%
Hiệp 22674‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2366‏%
Đội Khách1234‏%