Trọng tài
|
Ngày thi đấu 27
|
23
Tháng 2,2026
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
87
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Amed
Van
Các trận đấu gần nhất
AMSVAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
9.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AMSVAS
Tài 0.5
94‏%
2.13
85‏%
1.27
Tài 1.5
84‏%
2.13
67‏%
1.27
Tài 2.5
59‏%
2.13
48‏%
1.27
Tài 3.5
28‏%
2.13
24‏%
1.27
Tài 4.5
19‏%
2.13
12‏%
1.27
Tài 5.5
13‏%
2.13
6‏%
1.27
Xỉu 0.5
6‏%
2.13
15‏%
1.27
Xỉu 1.5
16‏%
2.13
33‏%
1.27
Xỉu 2.5
41‏%
2.13
52‏%
1.27
Xỉu 3.5
72‏%
2.13
76‏%
1.27
Xỉu 4.5
81‏%
2.13
88‏%
1.27
Xỉu 5.5
88‏%
2.13
94‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Amed
Van
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Amed

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diagne, Mbaye
45
302501030.83
M
Saba, Dia
91
3170000.23
Moreno, Daniel
27
3170100.23
Afena-Gyan, Felix
33
2950300.17
Hasani, Florent
20
1340100.31
Andrade, Fernando
19
1630000.19

Các cầu thủ
-
Van

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cedric, Ivan
19
31130700.42
Crespi
11
2050000.25
M
Jefferson
10
3250310.16
Mamah, Kenneth Obinna
20
920000.22
Hostikka, Santeri
7
1420000.14
M
Bars, Emir
45
1820000.11
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Yilmaz, Ali
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
16
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng164.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1319‏%
Hiệp 21381‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà850‏%
Đội Khách850‏%