Trọng tài
|
Ngày thi đấu 29
|
07
Tháng 3,2026
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
60
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bandırmaspor
İstanbulspor AS
Các trận đấu gần nhất
BASIAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BASIAS
Tài 0.5
91‏%
1.3
85‏%
1.21
Tài 1.5
73‏%
1.3
70‏%
1.21
Tài 2.5
39‏%
1.3
55‏%
1.21
Tài 3.5
18‏%
1.3
39‏%
1.21
Tài 4.5
9‏%
1.3
18‏%
1.21
Tài 5.5
0‏%
1.3
6‏%
1.21
Xỉu 0.5
9‏%
1.3
15‏%
1.21
Xỉu 1.5
27‏%
1.3
30‏%
1.21
Xỉu 2.5
61‏%
1.3
45‏%
1.21
Xỉu 3.5
82‏%
1.3
61‏%
1.21
Xỉu 4.5
91‏%
1.3
82‏%
1.21
Xỉu 5.5
100‏%
1.3
94‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bandırmaspor
İstanbulspor AS
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tanque, Douglas
99
28120420.43
H
Bacuna, Leandro
8
1960200.32
M
Reis Amaral, Joao Pedro
24
1250100.42
M
Kehinde, Tosin
9
1620000.13
M
Acar, Emirhan
30
2220200.09
H
Aydin, Enes
34
2520100.08

Các cầu thủ
-
İstanbulspor AS

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Krstovski, Mario
77
2870110.25
Gultekin, Emir Kaan
9
1450210.36
M
Loshaj, Florian
10
2340000.17
Phellipe
37
930210.33
M
Duymaz, Omer Faruk
52
1730100.18
Sol, Mustafa
99
2330100.13
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Tokail, Fatih
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
24.00
Số thẻ được rút ra
45
Số thẻ trên trận
3.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng423.50
Thẻ đỏ30.25
Bàn thắng từ phạt đền60.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11227‏%
Hiệp 23169‏%
Lí do khác24‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2249‏%
Đội Khách2351‏%