Trọng tài
|
Ngày thi đấu 30
|
11
Tháng 3,2026
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:0
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
47
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Erzurum
Các trận đấu gần nhất
UMRERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
0.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

UMRERZ
Tài 0.5
94‏%
1.15
100‏%
2.3
Tài 1.5
64‏%
1.15
94‏%
2.3
Tài 2.5
39‏%
1.15
52‏%
2.3
Tài 3.5
24‏%
1.15
27‏%
2.3
Tài 4.5
12‏%
1.15
9‏%
2.3
Tài 5.5
6‏%
1.15
9‏%
2.3
Xỉu 0.5
6‏%
1.15
0‏%
2.3
Xỉu 1.5
36‏%
1.15
6‏%
2.3
Xỉu 2.5
61‏%
1.15
48‏%
2.3
Xỉu 3.5
76‏%
1.15
73‏%
2.3
Xỉu 4.5
88‏%
1.15
91‏%
2.3
Xỉu 5.5
94‏%
1.15
91‏%
2.3

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Umraniyespor
Erzurum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Celik, Batuhan
9
31100200.32
M
Sousa, Bernardo
77
2760100.22
M
Bardhi, Jurgen
10
2840200.14
Ekincier, Baris
11
3240020.13
Soukou, Cebio
27
1930100.16
M
Hoti, Engjell
17
2930200.10

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
32200340.63
M
Fettahoglu, Mustafa
99
3190100.29
Keser, Benhur
77
3180400.26
Sylla, Cheikne
29
2370500.30
Rodriguez, Martin
65
2660100.23
M
Baiye, Brandon
6
3140200.13
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Dakul Celik, Davut
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
19.15
Số thẻ được rút ra
47
Số thẻ trên trận
4.70
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng454.50
Thẻ đỏ20.20
Bàn thắng từ phạt đền20.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11123‏%
Hiệp 23574‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2349‏%
Đội Khách2451‏%