Bảng xếp hạng|Giải 1. Lig
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Erzurum | 32 | 20 | 9 | 3 | 74 | 23 | 51 | 69 | TTBTT |
2 | Amed | 32 | 20 | 7 | 5 | 68 | 32 | 36 | 67 | HTTTT |
3 | Esenler | 32 | 18 | 9 | 5 | 73 | 30 | 43 | 63 | TTHBB |
4 | Corum | 32 | 19 | 5 | 8 | 53 | 34 | 19 | 62 | TTTTT |
5 | Bodrum | 32 | 17 | 6 | 9 | 67 | 35 | 32 | 57 | TBTTT |
6 | Pendik | 32 | 14 | 12 | 6 | 49 | 27 | 22 | 54 | THTHH |
7 | Bandırmaspor | 32 | 13 | 9 | 10 | 42 | 33 | 9 | 48 | TTHHH |
8 | Ankara Keçiörengücü | 32 | 12 | 11 | 9 | 63 | 40 | 23 | 47 | HTHBT |
9 | Sivasspor | 32 | 12 | 11 | 9 | 40 | 31 | 9 | 47 | TBTTT |
10 | Igdir | 32 | 12 | 9 | 11 | 40 | 44 | -4 | 45 | TBBHB |
11 | Van | 32 | 11 | 10 | 11 | 42 | 35 | 7 | 43 | BHTBH |
12 | Manisa Futbol Kulubu | 32 | 12 | 7 | 13 | 46 | 52 | -6 | 43 | BBTBB |
13 | Boluspor | 32 | 12 | 6 | 14 | 50 | 44 | 6 | 42 | BTBBH |
14 | Umraniyespor | 32 | 11 | 6 | 15 | 38 | 41 | -3 | 39 | BTTBH |
15 | Sariyer | 32 | 11 | 6 | 15 | 34 | 41 | -7 | 39 | HBBTH |
16 | İstanbulspor AS | 32 | 9 | 12 | 11 | 38 | 48 | -10 | 39 | BBBHB |
17 | Serik | 32 | 10 | 5 | 17 | 38 | 60 | -22 | 35 | BBBTT |
18 | Sakarya | 32 | 8 | 8 | 16 | 41 | 56 | -15 | 32 | HTHTB |
19 | Hatayspor Antakya | 32 | 0 | 7 | 25 | 22 | 88 | -66 | 7 | BBBBB |
20 | Adana Demirspor | 32 | 0 | 3 | 29 | 17 | 141 | -124 | -57 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Boluspor
Bandırmaspor
Các trận đấu gần nhất- Boluspor
Các trận đấu gần nhất- Bandırmaspor
Những trận kế tiếp - Boluspor
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Bandırmaspor
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BOL | BAS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 0.33 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| BOL | BAS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.56 | 91% 1.31 |
| Tài 1.5 | 78% 1.56 | 75% 1.31 |
| Tài 2.5 | 50% 1.56 | 41% 1.31 |
| Tài 3.5 | 34% 1.56 | 19% 1.31 |
| Tài 4.5 | 25% 1.56 | 9% 1.31 |
| Tài 5.5 | 9% 1.56 | 0% 1.31 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.56 | 9% 1.31 |
| Xỉu 1.5 | 22% 1.56 | 25% 1.31 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.56 | 59% 1.31 |
| Xỉu 3.5 | 66% 1.56 | 81% 1.31 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1.56 | 91% 1.31 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.56 | 100% 1.31 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Boluspor
Bandırmaspor
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Hasani, Florent 20 | 18 | 14 | 0 | 3 | 2 | 0.78 |
| M | ![]() Davas, Dogan Can 17 | 30 | 12 | 0 | 1 | 2 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Usluoglo, Arda 9 | 25 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.16 |
| TĐ | ![]() Akanbi, Rasheed Ibrahim 61 | 31 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Alici, Baris 7 | 25 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Lico, Dean 8 | 28 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Tanque, Douglas 99 | 28 | 12 | 0 | 4 | 2 | 0.43 |
| H | ![]() Bacuna, Leandro 8 | 19 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| M | ![]() Reis Amaral, Joao Pedro 24 | 11 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.45 |
| M | ![]() Kehinde, Tosin 9 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Acar, Emirhan 30 | 21 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.10 |
| H | ![]() Aydin, Enes 34 | 24 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
Trọng tài
-
Tonusluoglu, Direnc
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
15.47
Số thẻ được rút ra
64
Số thẻ trên trận
5.82
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 63 | 5.73 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0.09 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 4 | 0.36 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 23 | 36% |
| Hiệp 2 | 41 | 64% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 29 | 45% |
| Đội Khách | 35 | 55% |







