Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
03
Tháng 4,2026
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Các thống kê

40‏%
60‏%
ADE

MAN
7Sút trúng khung thành4
2Sút trượt12
2Số cú sút bóng bị chặn3
2Số lần đá phạt góc8
15‏%Tấn công nguy hiểm45‏%
14Số Lần Đá phạt12
3Việt vị4
15Số lần phát bóng6
3Số lần cứu thua6
17Số lần ném biên28
4Số lần thay người2
6chấn thương1
9Số lần phạm lỗi10

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắng

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
901020001
M901000000
TM901000000
H900100000
M900020100
900020000
M900010100
H900010100
M900010000
460010000
27Không0010000
900000000
H900000000
TM900000000
M900000000
900000000
H900000000
H900000000
M900000000
H900000000
H870000000
M630000000
M600000000
44Không0000000
H27Không0000000
H3Không0000010
3Không0000000