Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
04
Tháng 4,2026
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
80
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erzurum
Igdir
Các trận đấu gần nhất
ERZIGD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ERZIGD
Tài 0.5
100‏%
2.3
91‏%
1.24
Tài 1.5
94‏%
2.3
82‏%
1.24
Tài 2.5
52‏%
2.3
52‏%
1.24
Tài 3.5
27‏%
2.3
21‏%
1.24
Tài 4.5
9‏%
2.3
15‏%
1.24
Tài 5.5
9‏%
2.3
3‏%
1.24
Xỉu 0.5
0‏%
2.3
9‏%
1.24
Xỉu 1.5
6‏%
2.3
18‏%
1.24
Xỉu 2.5
48‏%
2.3
48‏%
1.24
Xỉu 3.5
73‏%
2.3
79‏%
1.24
Xỉu 4.5
91‏%
2.3
85‏%
1.24
Xỉu 5.5
91‏%
2.3
97‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Erzurum
Igdir
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
32200340.63
M
Fettahoglu, Mustafa
99
3190100.29
Keser, Benhur
77
3180400.26
Sylla, Cheikne
29
2370500.30
Rodriguez, Martin
65
2660100.23
M
Baiye, Brandon
6
3140200.13

Các cầu thủ
-
Igdir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bruno, Gianni
9
28140640.50
Fode Koita, Bengali
55
2460310.25
M
Fofana, Moryke
7
3140200.13
M
Loshaj, Florian
10
920000.22
H
Bacuna, Leandro
8
1220100.17
H
De Freitas Soares, Wenderson
3
1220100.17
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Demirbas, Ayberk
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
18.95
Số thẻ được rút ra
57
Số thẻ trên trận
4.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng534.42
Thẻ đỏ40.33
Bàn thắng từ phạt đền50.42
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12239‏%
Hiệp 23561‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2747‏%
Đội Khách3053‏%