Ngày thi đấu 34
|
07
Tháng 4,2026
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
0
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hatayspor Antakya
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
HATADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HATADE
Tài 0.5
100‏%
0.7
100‏%
0.58
Tài 1.5
94‏%
0.7
97‏%
0.58
Tài 2.5
76‏%
0.7
94‏%
0.58
Tài 3.5
48‏%
0.7
76‏%
0.58
Tài 4.5
24‏%
0.7
61‏%
0.58
Tài 5.5
6‏%
0.7
30‏%
0.58
Xỉu 0.5
0‏%
0.7
0‏%
0.58
Xỉu 1.5
6‏%
0.7
3‏%
0.58
Xỉu 2.5
24‏%
0.7
6‏%
0.58
Xỉu 3.5
52‏%
0.7
24‏%
0.58
Xỉu 4.5
76‏%
0.7
39‏%
0.58
Xỉu 5.5
94‏%
0.7
70‏%
0.58

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hatayspor Antakya
Adana Demirspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Rui
14
630100.50
Bamgboye, Funsho
7
1030000.30
M
Saglam, Gorkem
5
1430110.21
H
Matur, Oguzhan
23
1720010.12
Arslan, Ensar
85
310110.33
Okoronkwo, Jonathan
10
710000.14

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3230200.09
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Demirbag, Ozan
99
410000.25
Bolat, Ahmet
18
1810000.06
M
Ylmaz, Ahmet
80
2210000.05