Ngày thi đấu 34
|
07
Tháng 4,2026
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
32209374235169
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
32195853341962
5
Bodrum
32176967353257
6
Pendik
321412649272254
7
Bandırmaspor
32139104233948
8
Ankara Keçiörengücü
321211963402347
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
32129114044-445
11
Van
321110114235743
12
Manisa Futbol Kulubu
32127134652-643
13
Boluspor
32126145044642
14
Umraniyespor
32116153841-339
15
Sariyer
32116153441-739
16
İstanbulspor AS
32912113848-1039
17
Serik
32105173860-2235
18
Sakarya
3288164156-1532
19
Hatayspor Antakya
3207252288-667
20
Adana Demirspor
32032917141-124-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Manisa Futbol Kulubu
Pendik
Các trận đấu gần nhất
MANPEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MANPEN
Tài 0.5
94‏%
1.44
81‏%
1.53
Tài 1.5
78‏%
1.44
75‏%
1.53
Tài 2.5
56‏%
1.44
38‏%
1.53
Tài 3.5
38‏%
1.44
19‏%
1.53
Tài 4.5
22‏%
1.44
16‏%
1.53
Tài 5.5
6‏%
1.44
6‏%
1.53
Xỉu 0.5
6‏%
1.44
19‏%
1.53
Xỉu 1.5
22‏%
1.44
25‏%
1.53
Xỉu 2.5
44‏%
1.44
63‏%
1.53
Xỉu 3.5
63‏%
1.44
81‏%
1.53
Xỉu 4.5
78‏%
1.44
84‏%
1.53
Xỉu 5.5
94‏%
1.44
94‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Manisa Futbol Kulubu
Pendik
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Manisa Futbol Kulubu

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diony, Lois
9
32170730.53
M
Benrahou, Yassine
20
2150110.24
M
Suleyman, Burak
41
1640100.25
M
Talum, Yusuf
2
2740100.15
Adekanye, Bobby
11
2120100.10
M
Toure, Birama
60
2320200.09

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wilks, Mallik
10
29100200.34
Clarke-Harris, Jonson
9
31100250.32
Thuram
34
3060500.20
Maldar, Huseyin
21
2230200.14
M
Denic, Djordje
8
3030100.10
H
Kitsiou, Stelios
70
1420000.14