Ngày thi đấu 34
|
08
Tháng 4,2026
08 thg 4
13:00
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
47
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Sakarya
Các trận đấu gần nhất
UMRSAK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
0.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

UMRSAK
Tài 0.5
94‏%
1.15
97‏%
1.3
Tài 1.5
64‏%
1.15
88‏%
1.3
Tài 2.5
39‏%
1.15
52‏%
1.3
Tài 3.5
24‏%
1.15
36‏%
1.3
Tài 4.5
12‏%
1.15
27‏%
1.3
Tài 5.5
6‏%
1.15
6‏%
1.3
Xỉu 0.5
6‏%
1.15
3‏%
1.3
Xỉu 1.5
36‏%
1.15
12‏%
1.3
Xỉu 2.5
61‏%
1.15
48‏%
1.3
Xỉu 3.5
76‏%
1.15
64‏%
1.3
Xỉu 4.5
88‏%
1.15
73‏%
1.3
Xỉu 5.5
94‏%
1.15
94‏%
1.3

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Umraniyespor
Sakarya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Celik, Batuhan
9
31100200.32
M
Sousa, Bernardo
77
2760100.22
M
Bardhi, Jurgen
10
2840200.14
Ekincier, Baris
11
3240020.13
Soukou, Cebio
27
1930100.16
M
Hoti, Engjell
17
2930200.10

Các cầu thủ
-
Sakarya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kakuta, Gael
10
2080230.40
Coban, Burak
77
1960000.32
Ben Yedder, Wissam
12
1350020.38
Zwolinski, Lukasz
9
2140100.19
Yildirim, Engin Poyraz Efe
99
1130100.27
Bostan, Melih
91
1230200.25