Ngày thi đấu 36
|
19
Tháng 4,2026
19 thg 4
11:00
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
Umraniyespor
33116163842-439
16
İstanbulspor AS
32912113848-1039
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3288164156-1532
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bodrum
Erzurum
Các trận đấu gần nhất
BODERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BODERZ
Tài 0.5
94‏%
2.06
100‏%
2.3
Tài 1.5
82‏%
2.06
94‏%
2.3
Tài 2.5
58‏%
2.06
52‏%
2.3
Tài 3.5
42‏%
2.06
27‏%
2.3
Tài 4.5
21‏%
2.06
9‏%
2.3
Tài 5.5
9‏%
2.06
9‏%
2.3
Xỉu 0.5
6‏%
2.06
0‏%
2.3
Xỉu 1.5
18‏%
2.06
6‏%
2.3
Xỉu 2.5
42‏%
2.06
48‏%
2.3
Xỉu 3.5
58‏%
2.06
73‏%
2.3
Xỉu 4.5
79‏%
2.06
91‏%
2.3
Xỉu 5.5
91‏%
2.06
91‏%
2.3

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bodrum
Erzurum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bodrum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Seferi, Taulant
99
32160820.50
Habesoglu, Ali
90
33110200.33
M
Kulembe, Fredy
16
18100160.56
M
Brazao, Pedro
10
3070010.23
M
Hotic, Dino
23
850110.63
H
Ajeti, Arlind
15
2940000.14

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
32200340.63
M
Fettahoglu, Mustafa
99
3190100.29
Keser, Benhur
77
3180400.26
Sylla, Cheikne
29
2370500.30
Rodriguez, Martin
65
2660100.23
M
Baiye, Brandon
6
3140200.13