Ngày thi đấu 36
|
19
Tháng 4,2026
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bandırmaspor
Amed
Các trận đấu gần nhất
BASAMS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
100‏%

Tài/Xỉu

BASAMS
Tài 0.5
91‏%
1.3
94‏%
2.13
Tài 1.5
73‏%
1.3
84‏%
2.13
Tài 2.5
39‏%
1.3
59‏%
2.13
Tài 3.5
18‏%
1.3
28‏%
2.13
Tài 4.5
9‏%
1.3
19‏%
2.13
Tài 5.5
0‏%
1.3
13‏%
2.13
Xỉu 0.5
9‏%
1.3
6‏%
2.13
Xỉu 1.5
27‏%
1.3
16‏%
2.13
Xỉu 2.5
61‏%
1.3
41‏%
2.13
Xỉu 3.5
82‏%
1.3
72‏%
2.13
Xỉu 4.5
91‏%
1.3
81‏%
2.13
Xỉu 5.5
100‏%
1.3
88‏%
2.13

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bandırmaspor
Amed
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tanque, Douglas
99
28120420.43
H
Bacuna, Leandro
8
1960200.32
M
Reis Amaral, Joao Pedro
24
1250100.42
M
Kehinde, Tosin
9
1620000.13
M
Acar, Emirhan
30
2220200.09
H
Aydin, Enes
34
2520100.08

Các cầu thủ
-
Amed

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diagne, Mbaye
45
302501030.83
M
Saba, Dia
91
3170000.23
Moreno, Daniel
27
3170100.23
Afena-Gyan, Felix
33
2950300.17
Hasani, Florent
20
1340100.31
Andrade, Fernando
19
1630000.19