Ngày thi đấu 37
|
26
Tháng 4,2026
26 thg 4
11:00
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
53
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
33217574334170
3
Esenler
33199576314566
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
331211104134747
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
33126155150142
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sakarya
Corum
Các trận đấu gần nhất
SAKCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SAKCOR
Tài 0.5
97‏%
1.3
94‏%
1.61
Tài 1.5
88‏%
1.3
76‏%
1.61
Tài 2.5
52‏%
1.3
52‏%
1.61
Tài 3.5
36‏%
1.3
33‏%
1.61
Tài 4.5
27‏%
1.3
12‏%
1.61
Tài 5.5
6‏%
1.3
0‏%
1.61
Xỉu 0.5
3‏%
1.3
6‏%
1.61
Xỉu 1.5
12‏%
1.3
24‏%
1.61
Xỉu 2.5
48‏%
1.3
48‏%
1.61
Xỉu 3.5
64‏%
1.3
67‏%
1.61
Xỉu 4.5
73‏%
1.3
88‏%
1.61
Xỉu 5.5
94‏%
1.3
100‏%
1.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sakarya
Corum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sakarya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kakuta, Gael
10
2080230.40
Coban, Burak
77
1960000.32
Ben Yedder, Wissam
12
1350020.38
Zwolinski, Lukasz
9
2140100.19
Yildirim, Engin Poyraz Efe
99
1130100.27
Bostan, Melih
91
1230200.25

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
17
1280260.67
Samudio, Braian
18
3260200.19
Coban, Burak
77
1350200.38
Eze, Emeka Friday
90
1950330.26
M
Gurler, Serdar
7
1340100.31
Caglayan, Ogulcan
17
1640110.25