Ngày thi đấu 38
|
02
Tháng 5,2026
02 thg 5
11:00
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Corum
Erzurum
Các trận đấu gần nhất
CORERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

CORERZ
Tài 0.5
94‏%
1.61
100‏%
2.3
Tài 1.5
76‏%
1.61
94‏%
2.3
Tài 2.5
52‏%
1.61
52‏%
2.3
Tài 3.5
33‏%
1.61
27‏%
2.3
Tài 4.5
12‏%
1.61
9‏%
2.3
Tài 5.5
0‏%
1.61
9‏%
2.3
Xỉu 0.5
6‏%
1.61
0‏%
2.3
Xỉu 1.5
24‏%
1.61
6‏%
2.3
Xỉu 2.5
48‏%
1.61
48‏%
2.3
Xỉu 3.5
67‏%
1.61
73‏%
2.3
Xỉu 4.5
88‏%
1.61
91‏%
2.3
Xỉu 5.5
100‏%
1.61
91‏%
2.3

Bàn Thắng theo Hiệp

1.0
0.7
0.4
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Corum
Erzurum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
17
1280260.67
Samudio, Braian
18
3260200.19
Coban, Burak
77
1350200.38
Eze, Emeka Friday
90
1950330.26
M
Gurler, Serdar
7
1340100.31
Caglayan, Ogulcan
17
1640110.25

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
32200340.63
M
Fettahoglu, Mustafa
99
3190100.29
Keser, Benhur
77
3180400.26
Sylla, Cheikne
29
2370500.30
Rodriguez, Martin
65
2660100.23
M
Baiye, Brandon
6
3140200.13