Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
21
Tháng 3,2026
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
47
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
32209374235169
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
32195853341962
5
Bodrum
32176967353257
6
Pendik
321412649272254
7
Bandırmaspor
32139104233948
8
Ankara Keçiörengücü
321211963402347
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
32129114044-445
11
Van
321110114235743
12
Manisa Futbol Kulubu
32127134652-643
13
Boluspor
32126145044642
14
Umraniyespor
32116153841-339
15
Sariyer
32116153441-739
16
İstanbulspor AS
32912113848-1039
17
Serik
32105173860-2235
18
Sakarya
3288164156-1532
19
Hatayspor Antakya
3207252288-667
20
Adana Demirspor
32032917141-124-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ankara Keçiörengücü
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
KECADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
9.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
7.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KECADE
Tài 0.5
91‏%
1.97
100‏%
0.53
Tài 1.5
78‏%
1.97
97‏%
0.53
Tài 2.5
63‏%
1.97
94‏%
0.53
Tài 3.5
44‏%
1.97
78‏%
0.53
Tài 4.5
19‏%
1.97
63‏%
0.53
Tài 5.5
13‏%
1.97
31‏%
0.53
Xỉu 0.5
9‏%
1.97
0‏%
0.53
Xỉu 1.5
22‏%
1.97
3‏%
0.53
Xỉu 2.5
38‏%
1.97
6‏%
0.53
Xỉu 3.5
56‏%
1.97
22‏%
0.53
Xỉu 4.5
81‏%
1.97
38‏%
0.53
Xỉu 5.5
88‏%
1.97
69‏%
0.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ankara Keçiörengücü
Adana Demirspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ankara Keçiörengücü

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diouf, Mame
55
28170400.61
Ezeh, Okwuchukwu
21
30110100.37
Fernandes, Junior
78
2980240.28
M
Roshi, Odise
7
3060200.20
H
Caliskan, Oguzcan
5
3140200.13
M
Bulut, Huseyin
10
2230000.14

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3130200.10
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Demirbag, Ozan
99
410000.25
Bolat, Ahmet
18
1810000.06
M
Ylmaz, Ahmet
80
2110000.05
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Erdemir, Berkay
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
21.06
Số thẻ được rút ra
47
Số thẻ trên trận
4.27
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng433.91
Thẻ đỏ40.36
Bàn thắng từ phạt đền30.27
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11328‏%
Hiệp 23472‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2043‏%
Đội Khách2757‏%