Ngày thi đấu 34
|
08
Tháng 4,2026
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
33219376245272
2
Amed
32207568323667
3
Esenler
32189573304363
4
Corum
33195953351862
5
Bodrum
33186968353360
6
Pendik
331512653282557
7
Bandırmaspor
331491043331051
8
Ankara Keçiörengücü
331311966402650
9
Sivasspor
32121194031947
10
Igdir
33129124146-545
11
Van
331110124238443
12
Manisa Futbol Kulubu
33127144754-743
13
Boluspor
32126145044642
14
Sariyer
33126153741-442
15
İstanbulspor AS
33913114050-1040
16
Umraniyespor
33116163842-439
17
Serik
33105183863-2535
18
Sakarya
3389164358-1533
19
Hatayspor Antakya
3307262392-697
20
Adana Demirspor
33132919142-123-54

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Igdir
Ankara Keçiörengücü
Các trận đấu gần nhất
IGDKEC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
11.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
3.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

IGDKEC
Tài 0.5
91‏%
1.24
91‏%
2
Tài 1.5
82‏%
1.24
79‏%
2
Tài 2.5
52‏%
1.24
64‏%
2
Tài 3.5
21‏%
1.24
42‏%
2
Tài 4.5
15‏%
1.24
18‏%
2
Tài 5.5
3‏%
1.24
12‏%
2
Xỉu 0.5
9‏%
1.24
9‏%
2
Xỉu 1.5
18‏%
1.24
21‏%
2
Xỉu 2.5
48‏%
1.24
36‏%
2
Xỉu 3.5
79‏%
1.24
58‏%
2
Xỉu 4.5
85‏%
1.24
82‏%
2
Xỉu 5.5
97‏%
1.24
88‏%
2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Igdir
Ankara Keçiörengücü
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Igdir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bruno, Gianni
9
28140640.50
Fode Koita, Bengali
55
2460310.25
M
Fofana, Moryke
7
3140200.13
M
Loshaj, Florian
10
920000.22
H
Bacuna, Leandro
8
1220100.17
H
De Freitas Soares, Wenderson
3
1220100.17

Các cầu thủ
-
Ankara Keçiörengücü

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diouf, Mame
55
29170400.59
Ezeh, Okwuchukwu
21
31110100.35
Fernandes, Junior
78
3090350.30
M
Roshi, Odise
7
3170200.23
M
Bulut, Huseyin
10
2340000.17
H
Caliskan, Oguzcan
5
3140200.13