Ngày thi đấu 38
|
02
Tháng 5,2026
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
47
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Ankara Keçiörengücü
Các trận đấu gần nhất
UMRKEC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

UMRKEC
Tài 0.5
95‏%
1.24
89‏%
1.86
Tài 1.5
68‏%
1.24
73‏%
1.86
Tài 2.5
43‏%
1.24
59‏%
1.86
Tài 3.5
27‏%
1.24
38‏%
1.86
Tài 4.5
11‏%
1.24
16‏%
1.86
Tài 5.5
5‏%
1.24
11‏%
1.86
Xỉu 0.5
5‏%
1.24
11‏%
1.86
Xỉu 1.5
32‏%
1.24
27‏%
1.86
Xỉu 2.5
57‏%
1.24
41‏%
1.86
Xỉu 3.5
73‏%
1.24
62‏%
1.86
Xỉu 4.5
89‏%
1.24
84‏%
1.86
Xỉu 5.5
95‏%
1.24
89‏%
1.86

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Umraniyespor
Ankara Keçiörengücü
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Celik, Batuhan
9
35120200.34
M
Sousa, Bernardo
77
3060100.20
M
Bardhi, Jurgen
10
3260300.19
M
Hoti, Engjell
17
3340200.12
Ekincier, Baris
11
3640020.11
Soukou, Cebio
27
2230100.14

Các cầu thủ
-
Ankara Keçiörengücü

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diouf, Mame
55
29170400.59
Ezeh, Okwuchukwu
21
35110100.31
Fernandes, Junior
78
34100350.29
M
Roshi, Odise
7
3570200.20
M
Bulut, Huseyin
10
2740000.15
H
Caliskan, Oguzcan
5
3340200.12