Bảng xếp hạng|NBB 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 30 | 28 | 2 | 2723-2263 | 460 | 1.203 | 0.933 | 58 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 30 | 8 | 22 | 2299-2521 | -222 | 0.912 | 0.267 | 38 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 30 | 28 | 2 | 2723-2263 | 460 | 1.203 | 0.933 | 58 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 30 | 8 | 22 | 2299-2521 | -222 | 0.912 | 0.267 | 38 | TBBBB |