Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 18 | 18 | 0 | 1935-953 | 982 | 36 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Sokol HK | 18 | 6 | 12 | 1260-1336 | -76 | 24 | TBTBT |
ZBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 22 | 22 | 0 | 2330-1216 | 1114 | 44 | TTTTT |
ZBL 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sokol HK | 22 | 8 | 14 | 1590-1609 | -19 | 30 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 54 | từ {năm}
SHKPRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của54





