Ngày thi đấu 22
|
07
Tháng 2,2026
Sau hiệp phụ
116
:
114
2
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 11
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
201551634-149613830
2
Flyers Wels
201551699-159110830
3
Kapfenberg
201551759-154921030
4
BC Viên
201281729-17181124
5
Dukes Klosterneuburg
201281728-16468224
6
UBSC Graz
201281752-156418824
7
Traiskirchen Lions
201191671-16363522
8
Swans Gmunden
201191651-16064522
9
St. Pölten
204161531-1828-2978
10
BBC Nord Dragonz
202181444-1695-2514
11
Furstenfeld
201191487-1756-2692
Superliga, Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Kapfenberg
302192605-237622927
2
Oberwart Gunners
3020102438-232511325
3
BC Viên
3018122595-2602-724
4
Flyers Wels
3019112522-240212023
5
UBSC Graz
3017132649-239525422
6
Dukes Klosterneuburg
3016142511-24832820
Superliga, Vòng Sơ Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Swans Gmunden
281992465-225321227
2
Traiskirchen Lions
2817112416-23199723
3
St. Pölten
288202252-2543-29112
4
BBC Nord Dragonz
283252097-2441-3444
5
Furstenfeld
282262117-2528-4113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Flyers Wels
Dukes Klosterneuburg

Tài/Xỉu

WELDKL
Tài 125.5
100‏%
83.12
97‏%
81.97
Tài 145.5
91‏%
83.12
84‏%
81.97
Tài 165.5
33‏%
83.12
47‏%
81.97
Tài 185.5
6‏%
83.12
13‏%
81.97
Tài 200.5
6‏%
83.12
6‏%
81.97
Tài 225.5
0‏%
83.12
0‏%
81.97
Xỉu 125.5
0‏%
83.12
3‏%
81.97
Xỉu 145.5
9‏%
83.12
16‏%
81.97
Xỉu 165.5
67‏%
83.12
53‏%
81.97
Xỉu 185.5
94‏%
83.12
88‏%
81.97
Xỉu 200.5
94‏%
83.12
94‏%
81.97
Xỉu 225.5
100‏%
83.12
100‏%
81.97