Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Winnipeg | 76 | 33 | 31 | 12 | 78 | 31 | 215-232 | 2-4 | 5-3-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Columbus | 77 | 38 | 27 | 12 | 88 | 32 | 241-238 | 6-2 | 3-6-1 | -6 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Columbus | 77 | 38 | 27 | 12 | 88 | 32 | 241-238 | 6-2 | 3-6-1 | -6 | BBBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Winnipeg | 76 | 33 | 31 | 12 | 78 | 31 | 215-232 | 2-4 | 5-3-2 | 1 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 42 | từ {năm}
WPGCBJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của42





