Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Florida | 76 | 37 | 36 | 3 | 77 | 32 | 228-257 | 5-1 | 4-6-0 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Florida | 76 | 37 | 36 | 3 | 77 | 32 | 228-257 | 5-1 | 4-6-0 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Edmonton | 77 | 39 | 29 | 9 | 87 | 39 | 265-257 | 0-3 | 7-3-0 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Edmonton | 77 | 39 | 29 | 9 | 87 | 39 | 265-257 | 0-3 | 7-3-0 | -1 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 63 | từ {năm}
FLAEDM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của63





