Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
21 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
7 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 327 | từ {năm}
PHINJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





