Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Vegas | 82 | 39 | 26 | 17 | 95 | 38 | 265-250 | 1-8 | 7-0-3 | 3 | TBTTT |
15 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 43 | 33 | 6 | 92 | 43 | 268-240 | 0-0 | 6-4-0 | -1 | TBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 43 | 33 | 6 | 92 | 43 | 268-240 | 0-0 | 6-4-0 | -1 | TBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Vegas | 82 | 39 | 26 | 17 | 95 | 38 | 265-250 | 1-8 | 7-0-3 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Vegas | 82 | 39 | 26 | 17 | 95 | 38 | 265-250 | 1-8 | 7-0-3 | 3 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 43 | 33 | 6 | 92 | 43 | 268-240 | 0-0 | 6-4-0 | -1 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
UTAVGK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





