Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Florida | 82 | 40 | 38 | 4 | 84 | 35 | 251-276 | 5-2 | 5-4-1 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Florida | 82 | 40 | 38 | 4 | 84 | 35 | 251-276 | 5-2 | 5-4-1 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 34 | 39 | 9 | 77 | 30 | 212-259 | 4-3 | 4-5-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 34 | 39 | 9 | 77 | 30 | 212-259 | 4-3 | 4-5-1 | 1 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
FLACGY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52





