Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
23 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
10 | ![]() ![]() Los Angeles | 75 | 30 | 26 | 19 | 79 | 26 | 201-228 | 4-9 | 3-3-4 | -1 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
UTALA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





