Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 53 | 22 | 7 | 113 | 48 | 296-240 | 5-4 | 7-2-1 | 1 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 53 | 22 | 7 | 113 | 48 | 296-240 | 5-4 | 7-2-1 | 1 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 53 | 22 | 7 | 113 | 48 | 296-240 | 5-4 | 7-2-1 | 1 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 169 | từ {năm}
CARPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





