Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 50 | 23 | 9 | 109 | 45 | 288-241 | 5-1 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 50 | 23 | 9 | 109 | 45 | 288-241 | 5-1 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 34 | 37 | 11 | 79 | 32 | 226-263 | 2-6 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 34 | 37 | 11 | 79 | 32 | 226-263 | 2-6 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
SEABUF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





